Thuốc Fucidin H – Điều trị các bệnh chốc lở viêm da

28/09/2018

Fucidin H là một trong những loại thuốc điều trị bệnh ngoài da được nhiều bạn đọc quan tâm và tìm hiểu. Dưới đây là một số thông tin tham khảo về thuốc Fucidin H để giúp bạn lựa chọn và điều trị một cách phù hợp.

thuốc Fucidin H
Thuốc Fucidin H

Thông tin về thuốc Fucidin H

1. Thành phần chính

Thuốc Fucidin H có các thành phần chính bao gồm:

  • Acid Fusidic hàm lượng 20 mg.
  • Hoạt chất Hydrocortisone acetate hàm lượng 10 mg.

2. Đặc tính của thuốc

Thuốc Fucidin H là loại thuốc có dạng kem bôi ngoài da. Thuốc có đặc tính kháng khuẩn nhờ hoạt động của Acid fusidic. Đồng thời, thuốc cũng có tác dụng kháng viêm nhờ sự hoạt động của hoạt chất Hydrocortisone Acetate có trong thuốc.

Khi sử dụng trên bề mặt da, thành phần Acid fusidic sẽ thấm vào da của bạn. Mức độ thấm sẽ phụ thuộc vào bề mặt bôi kem và cấu trúc da. Hoạt chất Hydrocortisone có khả năng thấm vào da khá nhanh, hấp thu vào da khá nhanh để cải thiện các vấn đề viêm, chốc da. Sau khi hoạt động, lượng Hydrocortisone này sẽ được chuyển hóa và đào thải ra khỏi cơ thể thông qua nước tiểu.

3. Chỉ định sử dụng thuốc

Thuốc Fucidin H là một trong những loại thuốc dùng trong các trường hợp thương tổn ngoài da, cụ thể như sau:

  • Chỉ định sử dụng Fucidin H điều trị các bệnh viêm da. Trong đó có các bệnh viêm da tiếp xúc và viêm da dị ứng.
  • Điều trị các thương tổn ngoài da có liên quan đến nhiễm khuẩn. Đặc biệt là các loại khuẩn nhạy cảm với acid fusidic.
  • Điều trị những bệnh ngoài da cần sử dụng Hydrocortisone để cải thiện triệu chứng.
  • Điều trị các bệnh lý viêm da ở mặt, viêm da ở trẻ em.
  • Sử dụng trong những trường hợp thương tổn da ở tay, mặt, các vị trí nách và bẹn.

4. Chống chỉ định

Trong quá trình điều trị các bệnh chốc lở, viêm nhiễm ngoài da, thuốc Fucidin H có một số chống chỉ định mà bạn cần biết, bao gồm:

  • Không sử dụng cho bệnh nhân mẫn cảm quá mức với bất cứ thành phần nào của thuốc.
  • Không sử dụng trong những trường hợp bệnh nhân bị nhiễm trùng da nguyên phát do các nguyên nhân như vi nấm, các loại vi khuẩn, các loại virus.
  • Chống chỉ định sử dụng cho trường hợp phụ nữ có thai và đang cho con bú.

Người đang sử dụng các loại thuốc điều trị khác trước khi sử dụng thuốc Fucidin H cần tham khảo ý kiến sử dụng để tránh tình trạng tương tác thuốc không mong muốn.

5. Một số tác dụng ngoài ý muốn

Tương tự như một số loại thuốc điều trị khác, khi sử dụng thuốc Fucidin H để bôi ngoài da cũng có thể gặp một số tác dụng phụ ngoài ý muốn. Trong đó, một số tác dụng phụ này gồm có:

  • Cảm giác châm chích nhẹ.
  • Cảm giác ngứa ngáy, kích ứng nhẹ.
  • Các dấu hiệu dị ứng, mẫn cảm với thành phần thuốc.
  • Nổi ban đỏ sau khi sử dụng thuốc bôi.

*Trong những trường hợp có phản ứng dị ứng, mẫn cảm hay nổi ban đỏ, tốt nhất bạn nên ngưng sử dụng thuốc tạm thời và hỏi ý kiến bác sĩ điều trị để có những hướng dẫn cụ thể và phù hợp nhất.

6. Thận trọng và lưu ý

Trong thời gian sử dụng thuốc Fucidin H để bôi ngoài da cần chú ý một số lưu ý:

  • Tuyệt đối không sử dụng liên tục, dài ngày, không lạm dụng, sử dụng quá mức khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
  • Cẩn thận khi sử dụng thuốc Fucidin H đối với những vùng da gần mắt. Khi bôi nếu để thuốc dính vào mắt có thể gây ra galucoma do tác động của hoạt chất hydrocortisone acetate.

7. Liều lượng sử dụng

Sử dụng thuốc Fucidin H để bôi ngoài da ngày 3 lần. Mỗi đợt điều trị tối đa 2 tuần sau đó phải tạm ngừng sử dụng và đợi chỉ định của bác sĩ.

8. Bảo quản

  • Bảo quản thuốc Fucidin H ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Nhiệt độ bảo quản thuốc dưới 30 độ C.

9. Đóng gói

Kem bôi ngoài da, hộp 1 tuýp, trọng lượng 15 gram.

10. Giá thuốc Fucidin H

  • Thuốc Fucidin H có giá bán 105,000 VNĐ/tuýp.
  • Sản phẩm được sản xuất bởi: Leo Laboratories., Ltd.
  • Đơn vị đăng ký: Invida (Singapore) Private Limited

Trên đây là một số thông tin tham khảo mà bạn cần biết về thuốc Fudicin H dùng trong điều trị bệnh chốc lở ngoài da và một số bệnh viêm nhiễm khác. Sản phẩm này là thuốc điều trị, do đó cần có những chỉ định cụ thể khi sử dụng. Tuyệt đối không tự ý sử dụng, tự ý thay đổi về liều dùng và thời gian sử dụng vì có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe của bệnh nhân. Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng để đảm bảo an toàn.

Một số thông tin hữu ích khác:

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *