Phác đồ điều trị viêm da cơ địa tiêu chuẩn từng bước

Thứ Năm, 29-08-2013

Phác đồ điều trị viêm da cơ địa gồm có 11 bước đi từ cơ bản đến phức tạp khác nhau. Tùy thuộc vào tình trạng phát triển của viêm da mà mỗi bệnh nhân sẽ có phác đồ phù hợp. Hiện nay, viêm da cơ địa là căn bệnh chưa xác định được rõ ràng do gen nào đảm nhiệm. Theo số liệu từ dịch tễ học, tỷ lệ người mắc bệnh viêm da cơ địa tăng gấp 3 lần trong vòng 30 năm gần đây tại các nước đang phát triển và có khoảng 60% dân số bị viêm da cơ địa.

Phác đồ điều trị viêm da cơ địa tiêu chuẩn từng bước

Xây dựng phác đồ điều trị viêm da cơ địa tiêu chuẩn

Dấu hiện lâm sàng đặc trưng của viêm da cơ địa được biểu hiện với tình trạng mẫn cảm đặc hiệu qua IgE với các dị nguyên trong không khí. Do đó, việc xác định đúng bệnh, nguyên nhân phát triển bệnh sẽ giúp cho việc điều trị diễn ra thuận lợi và kiểm soát tình trạng bệnh tốt hơn.

1- Nhận định đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

Theo các chuyên gia Da liễu hàng đầu thế giới, viêm da cơ địa và viêm da dị ứng tiếp xúc có biểu hiện lâm sàng khá giống nhau. Được xác định qua 4 giai đoạn đó là:

– Giai đoạn ngứa da, nổi mẩn đỏ: Các triệu chứng ngứa thường bộc phát dữ dội và kéo dài, phát ban đỏ rải rác trên da và gây phù nề lớp thượng bì.

– Giai đoạn hình thành mụn nước: Các mụn nước xuất hiện trên các nốt ban, kèm theo triệu chứng ngứa dữ dội hơn.

– Giai đoạn rỉ nước và bội nhiễm gây ra tổn thương chốc lở: Có thể do chà xát mạnh hoặc các mụn nước tự vỡ, tạo điều kiện cho vi khuẩn tấn công vết thương.

– Giai đoạn đóng vảy: Sau một thời gian viêm nhiễm nhất định, các vết thương bắt đầu khô cứng và đóng vảy, hình thành mảng liken hóa. Chúng có thể bị bong tróc và bội nhiễm theo cơ chế phát triển luân hồi, nếu không được ngăn chặn đúng cách.

Phác đồ điều trị viêm da cơ địa tiêu chuẩn từng bước

Các hình thái và vị trí thương tổn điển hình (Typical distribution and morphology of AD rash):

  • Biểu hiện đầu tiên trong 3 tháng đầu đời là ngứa ở mặt thành mảng hoặc toàn thân. Các tổn thương thường ở cổ đặc trưng bởi da khô, ban đỏ và có mụn nước.
  • Muộn hơn, tổn thương xuất hiện ở khuỷu tay, đầu gối. Ngứa và gãi nhiều là cơ hội cho nhiễm khuẩn xâm nhập, nhất là Staphylococcus aureus.
  • Trong thời niên thiếu: các vùng da quanh khớp gối, mặt sau của tay và chân hay bị viêm. Các nốt ban này bắt đầu từ các bọng nước sau bị liken hóa. Da vùng xung quanh môi lúc đầu viêm nhiễm sâu, sừng hóa và gây đau. Hơn 60% viêm da cơ địa tiến triển hoàn toàn trong giai đoạn dậy thì. Cũng như ở thời niên thiếu, ở người lớn các tổn thương dạng liken hóa cũng ở vùng quanh khớp. Các vùng cổ, ngực, các khớp, mặt sau của tay cũng bị tổn thương. Trên mặt thì thường ở quanh mắt, miệng, trán.
  • Ở người lớn, da khô tiếp tục là một vấn đề, đặc biệt là vào mùa đông viêm da cơ địa ở thể ở tay quanh mắt…

2- Chẩn đoán

Dựa trên tiêu chuẩn chẩn đoán của Williams(2000) đây là phương pháp chẩn đoán khá đơn giản và dễ áp dụng trong thực tế.

Triệu chứng chính: Biểu hiện ngứa ngoài da.

Triệu chứng kèm theo:

  • Tiền sử có bệnh lý da ở các nếp gấp da.
  • Có tiền sử bản thân bệnh HPQ và viêm mũi dị ứng.
  • Khô da trong thời gian trước đó.
  • Có tổn thương chàm hóa ở các nếp gấp.
  • Bệnh bắt đầu trước 2 tuổi.

Phác đồ điều trị viêm da cơ địa tiêu chuẩn từng bước

3- Xác định tiến triển và biến chứng

a. Tiến triển:

– Trong thời gian đầu tiến triển thành từng đợt, có cơn cấp và cũng có đợt thuyên giảm.

– Trong thời gian sau: phần lớn là diễn biến mạn tính.

b. Tiên lượng: các yếu tố tiên lượng xấu cho viêm da cơ địa ở người lớn:

– Bệnh bắt đầu sớm (trước 1 năm tuổi).

– Mức độ tổn thương da sau khi sinh (1 tháng tuổi đầu tiên).

– Tiền sử bản thân và gia đình về dị ứng.

– Có sự phối hợp với các bệnh dị ứng khác như HPQ, viêm mũi dị ứng.

– Bội nhiễm da và chất lượng chăm sóc da.

c. Biến chứng:

– Nhiễm vi khuẩn: nhiễm tụ cầu vàng tại các vùng da tổn thương dập vỡ, rỉ nước. Dấu hiệu lâm sàng thể hiện phản ứng viêm rầm rộ trên da, tấy đỏ, đau, mụn nước có dịch đục, mủ. Hạch ngoại vi to và đau. Sốt có thể có khi tổn thương nhiễm khuẩn lan rộng.

– Nhiễm virus: tổn thương gồm nhiều bọng nước, đau, rát, dịch trong hoặc đục, có nhiều chỗ hoại tử.

– Suy giảm hệ miễn dịch: Theo các nghiên cứu, người mắc bệnh viêm da cơ địa có nguy cơ mắc nhiều bệnh tự miễn khác, nguyên nhân là do hệ miễn dịch bị ảnh hưởng. Nghiêm trọng hơn, viêm da cơ địa còn gây hiện tượng nhiễm trùng máu rất nguy hiểm.

4- Phương pháp điều trị

Dựa trên phác đồ điều trị viêm da cơ địa mà các bác sĩ chuyên khoa sẽ sử dụng thuốc phù hợp với từng tình trạng. Việc dùng thuốc này người bệnh không được tự ý sử dụng khi chưa có sự chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

Phác đồ điều trị viêm da cơ địa tiêu chuẩn từng bước

a. Kháng viêm:

– Corticoid tại chỗ: hiệu quả điều trị tốt trong nhiều trường hợp, an toàn và không có tai biến toàn thân cho người bệnh. Không dùng trên mặt vì gây teo da, xạm da khó phục hồi và ở các tổn thương da có bội nhiễm.

  • Kem mometasone tube 5g, 15g, 20g. Bôi da 1 đến 2 lần/ngày trong 2- 4 tuần.
  • Kem clobetasone butyrate 0,05% tube 5g. Bôi tối đa 2-4 lần/ngày ưu tiên cho chàm và viêm da dị ứng đơn thuần.
  • Kem clobetasone propionate 0,05% tube 15g bôi 2 lần/ngày trong 2-4 tuần dành cho các liken phẳng và khô da nhiều.
  • Kem betamethasone 0,1% bôi 2 lần/ngày trong 2-4 tuần điều trị.
  • Kem désonide 0,1% tube 30g bôi 2 lần/ngày ưu tiên cho viêm da dị ứng tiếp xúc có rỉ nước.

– Pimecrolimus và tacrolimus: là hai thuốc có tác dụng chống viêm mạnh nhờ ức chế calcineurin. Tacrolimus và pimecrolimus làm tăng hoạt tính của corticoid.

  • Kem pimecrolimus (1%) và tacrolimus (0,03%) dùng cho trẻ em từ hai tuổi trở lên.
  • Tacrolimus ointment (0,1%) chỉ dành cho người lớn.
  • Tác dụng phụ: hay gặp là cảm giác nóng ở da. Trong suốt quá trình sử dụng thuốc người bệnh nên tránh tiếp xúc ánh nắng mặt trời tự nhiên hoặc nhân tạo. Biểu hiện teo da, sùi da rất ít gặp; chủ yếu khi dùng trên mặt. Một số tác giả khuyến cáo có thể dùng pimecrolimus tới một năm, tacrolimus tới bốn năm.

b. Chống bội nhiễm:

– Chăm sóc da sạch bằng các dung dịch sát trùng tại chỗ như triclosan, chlorhexidine.

– Tắm nước khoáng, nóng là phương pháp được khuyên dùng.

– Nếu phải dùng kháng sinh thì nên chọn fusidic acid vì rất nhạy cảm với tụ cầu vàng, dễ thâm nhập qua da và dùng lâu cũng ít gây nhờn thuốc, thường được chỉ định trong 2 tuần.

– Đối với tụ cầu vàng ở niêm mạc dùng mũi kháng methicillin hoặc dùng mupirocin tại chỗ.

– Nếu có nhiễm khuẩn thứ phát do nhiễm tụ cầu vàng nên dùng kháng sinh toàn thân: cephalexin, floxacillin, amoxicillin, clavulanate 3-7 ngày rất hiệu quả. Đối với người bệnh có tiền sử dị ứng thuốc nên dùng clindamycin hoặc fusidic acid.

c. Dưỡng ẩm đúng cách:

– Khô da làm tăng tình trạng ngứa, nứt nẻ da sẽ tạo lối vào cho vi khuẩn cũng như dị nguyên. Bền vững lớp mỡ dưới da sẽ giữ nước và hạn chế tác động từ bên ngoài. Do đó, cần sử dụng các dung dịch hoặc các loại kem làm mềm da giàu chất béo để bảo vệ da. Nên sử dụng các loại chế phẩm không có chứa cồn, phẩm nhuộm, chất tạo mùi thơm hoặc các hóa chất khác.

– Điều trị đều đặn hàng ngày khi có đợt cấp cũng như khi ổn định sẽ phục hồi và cải thiện cấu trúc da.

d. Điều trị giảm ngứa

– Các thuốc kháng Histamin có tác dụng giảm phản ứng dị ứng và giảm ngứa, giúp cải thiện tình trạng toàn thân, có thể dùng một trong các dẫn xuất như desloratadin, fexofenadin, cetirizin… (liều dùng tham khảo bài Các thuốc kháng histamin H1). Mỡ promethazine 2% tube 10g bôi 4 lần/ngày có thể giúp giảm triệu chứng ngứa tại chỗ.

e. Điều trị thể nặng:

– Corticoid đường toàn thân: dùng liều tương đương prednisolon 0,5 -1mg/ kg/24h rồi giảm liều và theo dõi các tác dụng phụ nếu có.

– Cyclosporin A đường uống: bắt đầu với liều 2 – 5mg/kg/24h. Sau đó giảm dần, thường dùng điều trị cho người lớn và cần có ý kiến của các bác sỹ chuyên khoa.

Phác đồ điều trị viêm da cơ địa tiêu chuẩn từng bước

5. Biện pháp phòng bệnh

– Giáo dục cho người bệnh, cha mẹ người bệnh về cơ chế, các hình thái tổn thương, mức độ, nguyên nhân gây bệnh, quá trình tiến triển mạn tính, sự phối hợp có thể có với một số bệnh khác, cần theo dõi và kiên trì điều trị của người bệnh.

– Kết quả test áp, test lẩy da và kết quả chẩn đoán trong phòng thí nghiệm sẽ là những thông tin cần thiết cho người bệnh biết.

– Thông báo danh sách một số sản phẩm, dị nguyên thường gây bệnh để người bệnh biết cách phòng tránh tiếp xúc.

– Người có viêm da dị ứng tiếp xúc cần được theo dõi và quản lý để phòng tránh tiếp xúc lại bằng mọi cách nhất là tại nơi làm việc. Nếu không được thì cần sử dụng các biện pháp bảo hộ lao động để hạn chế đến mức thấp nhất sự tiếp xúc với dị nguyên.

– Phát hiện và điều trị các bệnh dị ứng kèm theo như hen suyễn, viêm mũi dị ứng và điều trị các ổ nhiễm khuẩn về răng, tai mũi họng.

Phác đồ điều trị viêm da cơ địa cho một bệnh nhân được dựa trên rất nhiều yếu tố liên quan đến tình trạng của bệnh nhân và cơ chế phát triển của mỗi người. Vì vậy, phác đồ trên đây chỉ có tác dụng tham khảo trước khi điều trị. Chúc các bạn sức khỏe và luôn thành công!

Thông tin hữu ích đối với bạn đọc:

CHIA SẺ NỘI DUNG

Lợi ích tuyệt vời chữa viêm da cơ địa bằng lá khế ai cũng bất ngờ

Triệu chứng viêm da cơ địa khiến cho...

Tìm hiểu các giai đoạn của bệnh viêm da cơ địa

Tương tự như bệnh ngoài da khác, viêm...

Hướng dẫn dùng muối chữa viêm da cơ địa đúng cách

Muối là một trong những loại nguyên liệu...